越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hằng ngày” (1)
hằng ngày

英语
名everyday
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
相关词“hằng ngày” (1)
đồ dùng hằng ngày

英语
名daily necessities
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
There are many daily goods in my house.
短语“hằng ngày” (9)
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
ăn táo hằng ngày để giảm cân
Eat apples every day to lose weight
nấu cơm hằng ngày
cook every day
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
I have to meet dozens of customers every day.
đến lớp vào 8 giờ sáng hằng ngày
I go to class at 8 o'clock every day
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
There are many daily goods in my house.
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
I train my muscles every day.
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
They maintain their daily traditional lifestyle.
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
The company received deposits from customers but did not deliver goods immediately.
